鲐腹

tái fù

Pinyin: tái fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鯸鲐的腹腴。鯸鲐即河豚,其腹肉肥味美。

Cấu tạo: 鮐 + 腹 (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鯸鲐的腹腴。鯸鲐即河豚,其腹肉肥味美。

Từ liên quan

Gần nghĩa

腹内 · 腹哀 · 腹地 · 腹壁 · 腹带 · 腹心 · 腹案 · 腹水