腹内 fù nèi·phúc nội Hán Việt: phúc nội · Pinyin: fù nèi Tổng quan trong bụng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹名下。 Cấu tạo: 腹 (phúc) + 內 (nội)Pinyinfù nèiHán Việtphúc nộiTừ loạitínhCấu tạo腹 + 內 · phúc + nội nghĩa thành phần: phúc + nội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trong bụngVietPhrases trong bụngTần suất từ trong bụngMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹名下。 Từ liên quan Gần nghĩa內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典