鲸目

jīng mùkình mục

Hán Việt: kình mục · Pinyin: jīng mù

Tổng quan

Cetacea (họ cá voi)

Cấu tạo: 鯨 (kình) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bộ cá voi
  • Tần suất từ Cetacea (họ cá voi)

Eng

  • Cihui Cetacea (whale family)
  • Tần suất từ Cetacea (whale family)

Đức

  • Handedict Wale (lat: Cetacea, eine Ordnung der Säugetiere) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目𥆧 · 目下 · 目今 · 目佉 · 目光 · 目击 · 目前 · 目劄