鲸落

jīng luòkình lạc

Hán Việt: kình lạc · Pinyin: jīng luò

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【鯨落・鲸落】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "whale fall"]]]}]

Cấu tạo: 鯨 (kình) + 落 (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ whale fall

Eng

  • Cihui whale fall
  • Tần suất từ whale fall

Từ liên quan

Gần nghĩa

落下 · 落价 · 落伍 · 落体 · 落來 · 落俗 · 落儿 · 落兒