鳧亹 phù vỉ Hán Việt: phù vỉ Tổng quan Cấu tạo: 凫 (phù) + 亹 (vỉ)Hán Việtphù vỉCấu tạo凫 + 亹 · phù + vỉ nghĩa thành phần: phù + vỉ Từ liên quan Gần nghĩa亹亹 · 凫水 · 凫翁 · 凫茈 · 凫茨 · 鳧舟 · 鳧鈴 · 鳧鐘