鳶蹲

yuān dūndiên tồn

Hán Việt: diên tồn · Pinyin: yuān dūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸱蹲。比喻瑟缩局促之态。

Cấu tạo: 鳶 (diên) + 蹲 (tồn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹲下 · 蹲伏 · 蹲廁 · 蹲坑 · 蹲守 · 蹲點 · 蹲牢 · 蹲班