鳶鳴 yuān míng·diên minh Hán Việt: diên minh · Pinyin: yuān míng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鸢鸟鸣叫。古人以为风候。 Cấu tạo: 鳶 (diên) + 鳴 (minh)Pinyinyuān míngHán Việtdiên minhCấu tạo鳶 + 鳴 · diên + minh nghĩa thành phần: diên + minh Từ liên quan Gần nghĩa鳴冤 · 鳴嚱 · 鳴聲 · 鳴錫 · 鳴鏑 · 鳴魚 · 鳶肩 · 鳶尾