鴝眼

qú yǎncù nhãn

Hán Việt: cù nhãn · Pinyin: qú yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"鹹眼"。 2.即鸲鹆眼。 3.借指砚台。

Cấu tạo: 鴝 (cù) + 眼 (nhãn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼下 · 眼中 · 眼先 · 眼光 · 眼入 · 眼前 · 眼力 · 眼動