鴨脚

áp cước

Hán Việt: áp cước

Tổng quan

Tên một món ăn của người Trung Hoa, nấu bằng chân vịt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鴨子的腳。 2.銀杏的別名。參見「銀杏」條。

Cấu tạo: 鴨 (áp) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Món chân vịt

Từ liên quan

Gần nghĩa

脚上 · 脚下 · 脚丫 · 脚位 · 脚光 · 脚凳 · 脚刹 · 脚力