鴳雀

yàn què

Pinyin: yàn què

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"鷃雀"。 2.小鸟名。鹑的一种。也称斥鴳﹑尺鴳。弱小不能远飞,为麦收时候鸟。亦喻小人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

小鳥。《楚辭.王逸.九思.疾世》:「鴳雀列兮譁讙,鴝鵒鳴兮聒余。」

Cấu tạo: 𫛩 + 雀 (tước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim sẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小鳥。《楚辭.王逸.九思.疾世》:「鴳雀列兮譁讙,鴝鵒鳴兮聒余。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鷃雀"。 2.小鸟名。鹑的一种。也称斥鴳﹑尺鴳。弱小不能远飞,为麦收时候鸟。亦喻小人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

雀噪 · 雀子 · 雀屏 · 雀巢 · 雀斑 · 雀盲 · 雀类 · 雀跃