雀盲

què mángtước manh

Hán Việt: tước manh · Pinyin: què máng

Tổng quan

quáng gà

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.夜盲症。

Cấu tạo: 雀 (tước) + 盲 (manh)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ quáng gà
  • Biên soạn 雀盲 uèmáng n. night blindness

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.夜盲症。

Eng

  • Cihui night blindness
  • Tần suất từ 雀盲 uèmáng n. night blindness

Từ liên quan

Gần nghĩa

雀盲眼 · 盲人 · 盲从 · 盲信 · 盲冥 · 盲动 · 盲動 · 盲区