鴳鵬

Tổng quan

Cấu tạo: 𫛩 + 鹏 (bằng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鵬便 · 鵬圖 · 鵬程 · 鵬舉 · 鵬鯤 · 鵬鷃 · 鹏抟 · 鹏鸟