鴳鸿 yàn hóng Pinyin: yàn hóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"鷃鸿"。 2.鴳雀与鸿鸟。两种大小悬殊的鸟。比喻人们才识的高下。 Cấu tạo: 鴳 + 鴻 (hồng)Pinyinyàn hóngCấu tạo鴳 + 鴻 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"鷃鸿"。 2.鴳雀与鸿鸟。两种大小悬殊的鸟。比喻人们才识的高下。 Từ liên quan Gần nghĩa鴻儒 · 鴻冥 · 鴻基 · 鴻廣 · 鴻御 · 鴻恩 · 鴻毛 · 鴻爪