鵝毛片

é máo piànnga mao phiến

Hán Việt: nga mao phiến · Pinyin: é máo piàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹鹅毛雪。

Cấu tạo: 鵝 (nga) + 毛 (mao) + 片 (phiến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鵝毛筆 · 鹅毛大雪 · 毛片 · 鵝毛 · 毛片儿 · 鵝毛扇 · 鵝毛素 · 鵝毛脡