鵰剿

điêu tiễu

Hán Việt: điêu tiễu

Tổng quan

Cấu tạo: 雕 (điêu) + 剿 (tiễu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

剿匪 · 剿灭 · 剿絕 · 剿袭 · 剿说 · 剿除 · 雕像 · 雕出