鵷墀 yuān chí·uyên trì Hán Việt: uyên trì · Pinyin: yuān chí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即朝堂。百官朝见天子之所。 Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 墀 (trì)Pinyinyuān chíHán Việtuyên trìCấu tạo鵷 + 墀 · uyên + trì nghĩa thành phần: uyên + trì Từ liên quan Gần nghĩa鵷侶 · 鵷實 · 鵷序 · 鵷彩 · 鵷扶 · 鵷步 · 鵷毳 · 鵷池