鵷步

yuān bùuyên bộ

Hán Việt: uyên bộ · Pinyin: yuān bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.朝官的行列。

Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 步 (bộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子