鶉奔

thuần bôn

Hán Việt: thuần bôn

Tổng quan

Cấu tạo: 鹑 (thuần) + 奔 (bôn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奔三 · 奔丧 · 奔北 · 奔命 · 奔喪 · 奔四 · 奔头 · 奔奔