鶉奔 thuần bôn Hán Việt: thuần bôn Tổng quan Cấu tạo: 鹑 (thuần) + 奔 (bôn)Hán Việtthuần bônCấu tạo鹑 + 奔 · thuần + bôn nghĩa thành phần: thuần + bôn Từ liên quan Gần nghĩa奔三 · 奔丧 · 奔北 · 奔命 · 奔喪 · 奔四 · 奔头 · 奔奔