鶌居

jué jū

Pinyin: jué jū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"鶌鶋"。

Cấu tạo: 𫛵 + 居 (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鶌鶋"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

居丧 · 居中 · 居于 · 居亭 · 居人 · 居位 · 居住 · 居倫