鶌鳩

Tổng quan

Cấu tạo: 𫛵 + 鸠 (cưu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鳩合 · 鳩垣 · 鳩居 · 鳩拙 · 鳩摩 · 鳩斂 · 鳩杖 · 鳩民