鶩舲

wù língvụ linh

Hán Việt: vụ linh · Pinyin: wù líng

Tổng quan

thuyền nhỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

小船。南朝宋.鮑照〈採菱歌〉七首之一:「鶩舲馳桂浦,息棹偃椒潭。」

Cấu tạo: 鶩 (vụ) + 舲 (linh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn small boat

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小船。南朝宋.鮑照〈採菱歌〉七首之一:「鶩舲馳桂浦,息棹偃椒潭。」

Eng

  • Cihui small boat

other

  • Nguồn khác Loại thuyền nhỏ nhẹ (hình dáng như con le)

Từ liên quan

Gần nghĩa

舲舟 · 舲船 · 鶩外 · 鶩新 · 鶩沒 · 鶩溏 · 鶩置 · 鶩行