鷂坊

yào fāngdiêu phường

Hán Việt: diêu phường · Pinyin: yào fāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐代宫廷饲养猎鹞的官署。

Cấu tạo: 鷂 (diêu) + 坊 (phường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

坊子 · 坊巷 · 坊市 · 坊本 · 坊鋪 · 坊間 · 鷂子 · 鷂鷹