鸛啄 quán trác Hán Việt: quán trác Tổng quan Cấu tạo: 鹳 (quán) + 啄 (trác)Hán Việtquán trácCấu tạo鹳 + 啄 · quán + trác nghĩa thành phần: quán + trác Từ liên quan Gần nghĩa啄物 · 啄生 · 啄痕 · 啄破 · 啄者 · 啄食 · 鹳毛 · 鹳鸟