鸟叔

niǎo shūđiểu thúc

Hán Việt: điểu thúc · Pinyin: niǎo shū

Tổng quan

biệt danh của ca sĩ Hàn Quốc PSY

Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 叔 (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghệ sĩ PSY
  • Google Alex v6 PSY
  • Tần suất từ biệt danh của ca sĩ Hàn Quốc PSY

Eng

  • Cihui nickname of Korean singer PSY
  • Tần suất từ nickname of Korean singer PSY

Từ liên quan

Gần nghĩa

叔丈 · 叔伯 · 叔侄 · 叔公 · 叔叔 · 叔婆 · 叔子 · 叔岳