鷙鳥將擊,卑飛斂翼

zhì niǎo jiāng jī,bēi fēi liǎn yì

Pinyin: zhì niǎo jiāng jī,bēi fēi liǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chí) + (điểu) + (tương) + (kích) + + (ti) + (phi) + (liễm) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻欲擒故纵,伺机而后发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻欲擒故纵,伺机而后发。