鸿海

hóng hǎihồng hải

Hán Việt: hồng hải · Pinyin: hóng hǎi

Tổng quan

Công ty TNHH Công nghiệp Hồng Hải, công ty công nghệ Đài Loan, còn gọi là Foxconn

Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty Hồng Hải
  • Google Alex v6 tên công ty
  • Tần suất từ Công ty TNHH Công nghiệp Hồng Hải, công ty công nghệ Đài Loan, còn gọi là Foxconn

Eng

  • Cihui Hon Hai Precision Industry Company, Taiwan technology company, aka Foxconn
  • Tần suất từ Hon Hai Precision Industry Company, Taiwan technology company, aka Foxconn

Từ liên quan

Gần nghĩa

海上 · 海东 · 海中 · 海丰 · 海事 · 海产 · 海伦 · 海侵