鴻鵠高飛,一舉千里
Pinyin: hóng hú gāo fēi,yī jǔ qiān lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 鵠 (hộc) + 高 (cao) + 飛 (phi) + , + 一 (nhất) + 舉 (cử) + 千 (thiên) + 里 (lí)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸿鹄:天鹅。天鹅高高飞翔,一飞千里。指人有雄才大略。
Pinyin: hóng hú gāo fēi,yī jǔ qiān lǐ
Cấu tạo: 鴻 (hồng) + 鵠 (hộc) + 高 (cao) + 飛 (phi) + , + 一 (nhất) + 舉 (cử) + 千 (thiên) + 里 (lí)