鷹化爲鳩,衆鳥猶惡其眼

yīng huà wéi jiū,zhòng niǎo yóu wù qí yǎn

Pinyin: yīng huà wéi jiū,zhòng niǎo yóu wù qí yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (hóa) + (vi) + (cưu) + + (chúng) + (điểu) + (do) + (ác) + (kì) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸠:斑鸠;憎:憎恨。鹰变化为斑鸠,其他的斑鸠仍厌恶它的目光。比喻外表变化,凶恶的本性不改,仍遭厌恶