鹾使 ta sử Hán Việt: ta sử Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 鹽運使的舊稱。 Cấu tạo: 鹺 (ta) + 使 (sử)Hán Việtta sửTừ loạidanhCấu tạo鹺 + 使 · ta + sử nghĩa thành phần: ta + sử Nghĩa ViệtBiên soạn 鹺使 uóshǐ n. salt commissioner (Qing)EngCihui 鹺使 uóshǐ n. salt commissioner (Qing) Từ liên quan Gần nghĩa使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯 · 使冲 · 使出 · 使动