麋蒙虎皮,攻之者衆

mí méng hǔ pí,gōng zhī zhě zhòng

Pinyin: mí méng hǔ pí,gōng zhī zhě zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (mông) + (hổ) + (bì) + + (công) + (chi) + (giả) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麋:麋鹿。麋鹿如果披上虎皮,攻击者比攻击真老虎还多。比喻诸侯掠取天子之位必然会引起众怒而群起攻之。