麤澀

thô sáp

Hán Việt: thô sáp

Tổng quan

Cấu tạo: 麤 (thô) + 涩 (sáp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麤澀苑 · 涩味 · 涩的 · 涩脉 · 澀觸 · 麤人 · 麤相 · 麤言