麦稃

mài fūmạch phù

Hán Việt: mạch phù · Pinyin: mài fū

Tổng quan

vỏ trấu lúa mạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"麦?"。

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 稃 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vỏ lúa mạch
  • Google Alex v6 Vỏ trấu lúa mạch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"麦?"。

Eng

  • Cihui barley husk

Từ liên quan

Gần nghĩa

麥收 · 麥浪 · 麥精 · 麥芒 · 麥芽 · 麥苗 · 麥茬 · 麥蚜