麴室 khúc thất Hán Việt: khúc thất Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹密室。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 密室。三國.魏.阮籍〈達莊論〉:「鏜山之口,不談曲室之內。」 Cấu tạo: 曲 (khúc) + 室 (thất)Hán Việtkhúc thấtTừ loạidanhCấu tạo曲 + 室 · khúc + thất nghĩa thành phần: khúc + thất Từ liên quan Gần nghĩa室内 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室温 · 室灑