麻花钻 ma hoa toản Hán Việt: ma hoa toản Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 花 (hoa) + 鑽 (toản)Hán Việtma hoa toảnTừ loạidanhCấu tạo麻 + 花 + 鑽 · ma + hoa + toản nghĩa thành phần: ma + hoa + toản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mũi khoan xoắnBiên soạn twist drill M:¹bǎEngCihui 麻花鑽 áhuāzuàn n. <mach.> twist drill M:¹bǎTần suất từ n. <mach.> twist drill M:¹bǎ Từ liên quan Gần nghĩa麻花辫 · 麻花 · 麻花钻头 · 麻花亮 · 麻花儿 · 麻花线 · 麻花头属