黃土不露天

huáng tǔ bù lù tiānhoàng thổ bất lộ thiên

Hán Việt: hoàng thổ bất lộ thiên · Pinyin: huáng tǔ bù lù tiān

Tổng quan

một khẩu hiệu được sử dụng liên quan đến dự án cải thiện mảng xanh ở một số vùng miền Bắc Trung Quốc

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 土 (thổ) + 不 (bất) + 露 (lộ) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất vàng không lộ thiên
  • Google Alex v6 khẩu hiệu phủ xanh

Eng

  • Cihui a slogan used in reference to a project to improve greenery in some parts of Northern China

Từ liên quan

Gần nghĩa

露天大戲院 · 露天堆棧 · 露天開採 · 露天看台 · 露天表演 · 黃土地貌 · 黄土色的 · 黃土高原