黃驃

hoàng phiếu

Hán Việt: hoàng phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 黄 (hoàng) + 骠 (phiếu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黃驃馬 · 驃騎 · 骠骑 · 黃了 · 黃冠 · 黃化 · 黃卷 · 黃口