黌堂

huỳnh đường

Hán Việt: huỳnh đường

Tổng quan

Cấu tạo: 黉 (huỳnh) + 堂 (đường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

堂䞋 · 堂上 · 堂主 · 堂会 · 堂侄 · 堂倌 · 堂兄 · 堂区