黎昌

lê xương

Hán Việt: lê xương

Tổng quan

(雜名)見離車條。☸

Cấu tạo: 黎 (lê) + 昌 (xương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)見離車條。☸
  • Tần suất từ [bktd] lê xương (雜名)見離車條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

昌乐 · 昌原 · 昌吉 · 昌图 · 昌宁 · 昌容 · 昌平 · 昌披