昌披

chāng pīxương phi

Hán Việt: xương phi · Pinyin: chāng pī

Tổng quan

biến thể của 猖披[chāng pī]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.狂乱放纵貌。昌,通"猖"。

Cấu tạo: 昌 (xương) + 披 (phi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điên cuồng
  • Tần suất từ biến thể của 猖披[chāng pī]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.狂乱放纵貌。昌,通"猖"。

Eng

  • Cihui variant of 猖披
  • Tần suất từ variant of 猖披[chang1 pi1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

披上 · 披剃 · 披削 · 披卷 · 披垂 · 披巾 · 披拂 · 披挂