黎明即起,灑掃庭除

lí míng jí qǐ,sǎ sǎo tíng chú

Pinyin: lí míng jí qǐ,sǎ sǎo tíng chú

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (minh) + (tức) + (khởi) + + (sái) + (tảo) + (đình) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黎明:天刚亮;庭:厅堂;除:台阶。天刚亮就起来,打扫庭堂院落。指治家过日子很勤谨。