黑蚖

hắc ngoan

Hán Việt: hắc ngoan

Tổng quan

(譬喻)劇毒之蛇。以譬煩惱之毒。略說戒經曰:「煩惱毒蛇,睡在汝心,譬如黑蚖,當速除之。」☸

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 蚖 (ngoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)劇毒之蛇。以譬煩惱之毒。略說戒經曰:「煩惱毒蛇,睡在汝心,譬如黑蚖,當速除之。」☸
  • Tần suất từ [bktd] hắc nguyên (譬喻)劇毒之蛇。以譬煩惱之毒。略說戒經曰:「煩惱毒蛇,睡在汝心,譬如黑蚖,當速除之。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑蚖懷珠 · 蚖虫 · 黑下 · 黑了 · 黑云 · 黑五 · 黑产 · 黑亮