黛朵

đại đóa

Hán Việt: đại đóa

Tổng quan

trò chơi khăm, trò chơi ác, cái tầm phào, cái ba láp; cái hào phóng loè loẹt (bề ngoài)

Cấu tạo: 黛 (đại) + 朵 (đóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò chơi khăm

Từ liên quan

Gần nghĩa

朵云 · 朵儿 · 朵兒 · 朵颐 · 黛紫 · 黛綠 · 黛绿 · 黛藍