黣麦

měi mài

Pinyin: měi mài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大麦。

Cấu tạo: 黣 + 麥 (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大麦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

麥收 · 麥浪 · 麥精 · 麥芒 · 麥芽 · 麥苗 · 麥茬 · 麥蚜