黷冒 độc mạo Hán Việt: độc mạo Tổng quan Cấu tạo: 黩 (độc) + 冒 (mạo)Hán Việtđộc mạoCấu tạo黩 + 冒 · độc + mạo nghĩa thành phần: độc + mạo Từ liên quan Gần nghĩa冒充 · 冒冒 · 冒出 · 冒号 · 冒名 · 冒地 · 冒失 · 冒头