鼎濙

dǐng yíng

Pinyin: dǐng yíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清澈。

Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 濙

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清澈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼎力 · 鼎助 · 鼎城 · 鼎峙 · 鼎扃 · 鼎新 · 鼎族 · 鼎沸