鼓足幹勁,力爭上游
Pinyin: gǔ zú gàn jìn,lì zhēng shàng yóu
Tổng quan
Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 足 (túc) + 幹 (cán) + 勁 (kính) + , + 力 (lực) + 爭 (tranh) + 上 (thượng) + 游 (du)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼓:鼓动,振作;上游:比喻前列或高位。把劲头鼓足,努力争取进入先进行列。
Pinyin: gǔ zú gàn jìn,lì zhēng shàng yóu
Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 足 (túc) + 幹 (cán) + 勁 (kính) + , + 力 (lực) + 爭 (tranh) + 上 (thượng) + 游 (du)