鼠标箭头 shǔ biāo jiàn tóu·thử tiêu tiến đầu Hán Việt: thử tiêu tiến đầu · Pinyin: shǔ biāo jiàn tóu Tổng quan Cấu tạo: 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 箭 (tiến) + 頭 (đầu)Pinyinshǔ biāo jiàn tóuHán Việtthử tiêu tiến đầuTừ loạidanhCấu tạo鼠 + 標 + 箭 + 頭 · thử + tiêu + tiến + đầu nghĩa thành phần: thử + tiêu + tiến + đầu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mũi tên chuộtĐứcHandedict Mauszeiger (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa箭头形的 · 箭头符号 · 箭头键 · 鼠标器 · 鼠标垫 · 箭头文字 · 鼠标光标 · 鼠标指针