齋禱 zhāi dǎo·trai đảo Hán Việt: trai đảo · Pinyin: zhāi dǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.斋戒祈祷。 Cấu tạo: 齋 (trai) + 禱 (đảo)Pinyinzhāi dǎoHán Việttrai đảoTừ loạiđộngCấu tạo齋 + 禱 · trai + đảo nghĩa thành phần: trai + đảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu nguyện chay Từ liên quan Gần nghĩa齋堂 · 齋戒 · 齋教 · 齋月 · 齋期 · 齋果 · 齋祭 · 齋藤