齠綺 tiáo qǐ·điều khỉ Hán Việt: điều khỉ · Pinyin: tiáo qǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.年少。 Cấu tạo: 齠 (điều) + 綺 (khỉ)Pinyintiáo qǐHán Việtđiều khỉCấu tạo齠 + 綺 · điều + khỉ nghĩa thành phần: điều + khỉ Từ liên quan Gần nghĩa綺室 · 綺年 · 綺思 · 綺疎 · 綺粲 · 綺羅 · 綺艷 · 綺語