齿形 xỉ hình Hán Việt: xỉ hình Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 形 (hình)Hán Việtxỉ hìnhCấu tạo齒 + 形 · xỉ + hình nghĩa thành phần: xỉ + hình Từ liên quan Gần nghĩa齿形的 · 形上 · 形似 · 形体 · 形像 · 形制 · 形势 · 形勢